nhà táng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một kiến trúc nhỏ, thường làm bằng giấy hoặc vải, có trang trí, được dựng lên và úp phía trên quan tài trong đám tang: Đây là một vật dụng nghi lễ truyền thống, biểu tượng cho ngôi nhà cuối cùng của người đã khuất, thể hiện sự tiễn đưa trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong đám tang cụ truyền thống, chiếc nhà táng được làm rất công phu với nhiều hoa văn.
- Khi khiêng quan tài ra xe, chiếc nhà táng màu trắng được che phía trên.
- Gia đình đã đặt làm một chiếc nhà táng bằng vải lụa để tỏ lòng thành kính với người đã mất.
Các cách sử dụng nâng cao
"Dựng nhà táng": chỉ hành động lắp ráp và đặt chiếc nhà táng lên trên quan tài.
- Sau khi đặt quan tài vào giữa nhà, thợ chuyên nghiệp bắt đầu dựng nhà táng.
"Nhà táng giấy": loại nhà táng phổ biến, thường được đốt sau lễ tang theo phong tục.
- Nhà táng giấy sau khi hạ huyệt sẽ được đốt đi với ý nghĩa tiễn biệt.
Biến thể và từ gần giống
- Linh xa (danh từ): xe chở quan tài trong đám tang. (Đây là một vật dụng khác trong cùng nghi lễ).
- Đình tang (danh từ): rạp dựng tạm để tổ chức lễ tang, có quy mô lớn hơn nhà táng.
Từ đồng nghĩa
- Catafalque: Từ mượn gốc Pháp, chỉ kiến trúc trang trí dùng để đỡ quan tài trong các buổi lễ tang trọng thể. (Đây là từ chuyên môn, ít dùng trong đời sống hàng ngày).
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ "nhà táng" chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến tang lễ, nghi lễ tiễn biệt người đã khuất. Đây là một từ mang tính trang trọng và tôn nghiêm.
- Không nên nhầm lẫn với các từ "nhà" thông thường hay các kiến trúc khác.
- d. Nhà bằng giấy hoặc vải, có trang trí, úp trên quan tài khi đưa đám ma.